australian crawl

australian crawl

The swimmer practices the Australian crawl in the pool.

Định nghĩa

Danh từ: Kiểu bơi sải (còn gọi là bơi trườn), trong đó hai tay luân phiên đưa ra phía trước qua khỏi đầu, kết hợp với động tác đạp chân liên tục như vẫy.

dụ sử dụng
  • (Vận động viên bơi lội đã sử dụng kiểu bơi sải để chiến thắng cuộc đua.)
  • (Học kiểu bơi sải điều cần thiết cho bơi lội thi đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do the australian crawl": thực hiện động tác bơi sải.

    • He can do the australian crawl for long distances. (Anh ấy có thể bơi sải đường dài.)
  • "the australian crawl technique": kỹ thuật bơi sải.

    • Coaches focus on the australian crawl technique to improve speed. (Huấn luyện viên tập trung vào kỹ thuật bơi sải để cải thiện tốc độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Front crawl (danh từ): kiểu bơi sải phía trước (tên gọi thông dụng hơn).

    • The front crawl is similar to the australian crawl. (Kiểu bơi sải phía trước tương tự như bơi sải.)
  • Freestyle (danh từ): kiểu bơi tự do (thường được dùng để chỉ bơi sải trong thi đấu).

    • She swam freestyle using the australian crawl. ( ấy bơi tự do bằng kiểu bơi sải.)
Từ đồng nghĩa
  • Front crawl: kiểu bơi sải phía trước.
  • Freestyle stroke: kiểu bơi tự do.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "australian crawl".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng với "australian crawl".